AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

浅薄

phồn thể 淺薄

qiǎn bó · âm Hán Việt từng chữ: thiển bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nông cạn

Đọc theo tiếng Hàn

천박
cheonbak

Tiếng Nhật

浅薄
せんぱく

Từng chữ

Xem “nông cạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.