AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙面 nghĩa là gì? méng miàn

Từ tiếng Trung

蒙面

méng miàn · âm Hán Việt từng chữ: mông diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. che mặt
  2. đeo mặt nạ
  3. trơ tráo
  4. không biết xấu hổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “che mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.