耽
Tiếng Trung (pinyin)
dān
Tiếng Hàn
탐
tam
Tiếng Nhật
タン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふける
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
indulge in; be negligent
Từ thường gặp có chữ 耽
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.