AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耽搁 (耽擱) nghĩa là gì? dān ge

Từ tiếng Trung

耽搁

phồn thể 耽擱

dān ge · âm Hán Việt từng chữ: xẩm gác

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậm trễ
  2. trì hoãn
  3. dừng lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chậm trễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.