耽溺 nghĩa là gì? dān nì
Từ tiếng Trung
耽溺
dān nì · âm Hán Việt từng chữ: xẩm chết
Nghĩa tiếng Việt
- đắm chìm vào
- lún sâu vào
Đọc theo tiếng Hàn
탐닉
tamnik
Tiếng Nhật
耽溺
たんでき
Từng chữ
Xem “đắm chìm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.