AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耽溺 nghĩa là gì? dān nì

Từ tiếng Trung

耽溺

dān nì · âm Hán Việt từng chữ: xẩm chết

Nghĩa tiếng Việt

  1. đắm chìm vào
  2. lún sâu vào

Đọc theo tiếng Hàn

탐닉
tamnik

Tiếng Nhật

耽溺
たんでき

Từng chữ

Xem “đắm chìm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.