Chữ 羡 (mộ)
羡
Tiếng Trung (pinyin)
xiàn
Tiếng Hàn
이
i
Tiếng Nhật
セン・エン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うらやむ・あまり
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
envy, admire; praise; covet
Từ thường gặp có chữ 羡
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.