让人羡慕 (讓人羨慕) nghĩa là gì? ràng rén xiàn mù
Từ tiếng Trung
让人羡慕
phồn thể 讓人羨慕ràng rén xiàn mù · âm Hán Việt từng chữ: nhường nhân mộ mộ
Nghĩa tiếng Việt
- đáng ngưỡng mộ
- được ngưỡng mộ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đáng ngưỡng mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.