AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt “mo” — 3 chữ

Cùng mặt chữ: mộ (9) mò (6) mô (6) mỏ (4) mơ (4) mớ (3) mở (3) mổ (2) mồ (2) mờ (2) mỗ (1) mõ (1) mỡ (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.