AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罢黜 (罷黜) nghĩa là gì? bà chù

Từ tiếng Trung

罢黜

phồn thể 罷黜

bà chù · âm Hán Việt từng chữ: bãi truất

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi nhiệm
  2. cấm
  3. bác bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bãi nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.