AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罢免 (罷免) nghĩa là gì? bà miǎn

Từ tiếng Trung

罢免

phồn thể 罷免

bà miǎn · âm Hán Việt từng chữ: bãi miễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách chức
  2. bãi nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

파면
pamyeon

Tiếng Nhật

罷免
ひめん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cách chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.