AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 缘 (duyên)

缘

Âm Hán Việt

12 nét · phồn thể 緣

Tiếng Trung (pinyin)

yuán

Tiếng Hàn

연
yeon

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

hem, margin; reason, cause; fate

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.