AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝缘 (絕緣) nghĩa là gì? jué yuán

Từ tiếng Trung

绝缘

phồn thể 絕緣

jué yuán · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt duyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có liên hệ
  2. bị cắt đứt
  3. cách điện

Đọc theo tiếng Hàn

절연
jeolyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không có liên hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.