绝缘 (絕緣) nghĩa là gì? jué yuán
Từ tiếng Trung
绝缘
phồn thể 絕緣jué yuán · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt duyên
Nghĩa tiếng Việt
- không có liên hệ
- bị cắt đứt
- cách điện
Đọc theo tiếng Hàn
절연
jeolyeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không có liên hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.