无缘 (無緣) nghĩa là gì? wú yuán
Từ tiếng Trung
无缘
phồn thể 無緣wú yuán · âm Hán Việt từng chữ: vô duyên
Nghĩa tiếng Việt
- không có cơ hội
- không có cách (làm gì đó)
- không có khả năng
- không có kết nối
- không được xếp hạng (trong một cuộc thi)
- (trong lời bài hát pop) không có cơ hội yêu nhau, không thể bên nhau, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không có cơ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.