AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

南端 nghĩa là gì? nán duān

Từ tiếng Trung

南端

nán duān · âm Hán Việt từng chữ: nam đoan

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu hoặc cực nam

Đọc theo tiếng Hàn

남단
namdan

Tiếng Nhật

南端
なんたん

Từng chữ

Xem “đầu hoặc cực nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.