AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 礪 (lệ)

礪

Âm Hán Việt

19 nét · giản thể 砺

Tiếng Trung (pinyin)

lì

Tiếng Hàn

려, 여
ryeo, yeo

Tiếng Nhật

レイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あらと・みがく・と

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

whetstone; sharpen

Từ thường gặp có chữ 礪

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.