AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
砺

Âm Hán Việt

10 nét · phồn thể 礪

Tiếng Trung (pinyin)

lì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

レイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): といし・あらと・みがく

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

whetstone; sharpen

Từ thường gặp có chữ 砺

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.