AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

磨砺 (磨礪) nghĩa là gì? mó lì

Từ tiếng Trung

磨砺

phồn thể 磨礪

mó lì · âm Hán Việt từng chữ: mài lệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mài giũa trên đá mài
  2. cải thiện bản thân qua thực hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mài giũa trên đá mài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.