AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 洒 (sái)

洒

Âm Hán Việt

9 nét · phồn thể 灑

Tiếng Trung (pinyin)

sǎ

Tiếng Hàn

쇄
swae

Tiếng Nhật

セイ・セン・シャ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あらう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

sprinkle; scatter; pour; to wipe away; to shiver

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.