AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

溅洒 (濺灑) nghĩa là gì? jiàn sǎ

Từ tiếng Trung

溅洒

phồn thể 濺灑

jiàn sǎ · âm Hán Việt từng chữ: tiễn sái

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm đổ
  2. văng tung tóe
  3. bắn tóe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm đổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.