AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

洋洋洒洒 (洋洋灑灑) nghĩa là gì? yáng yáng sǎ sǎ

Từ tiếng Trung

洋洋洒洒

phồn thể 洋洋灑灑

yáng yáng sǎ sǎ · âm Hán Việt từng chữ: dương dương sái sái

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài dòng
  2. lưu loát (bài phát biểu, bài viết,...) (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dài dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.