洋洋洒洒 (洋洋灑灑) nghĩa là gì? yáng yáng sǎ sǎ
Từ tiếng Trung
洋洋洒洒
phồn thể 洋洋灑灑yáng yáng sǎ sǎ · âm Hán Việt từng chữ: dương dương sái sái
Nghĩa tiếng Việt
- dài dòng
- lưu loát (bài phát biểu, bài viết,...) (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dài dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.