AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 汙 (ô)

汙

Âm Hán Việt

6 nét

Tiếng Trung (pinyin)

wū

Tiếng Hàn

오
o

Tiếng Nhật

オ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): けがあす・けがあれる・とごおす・けがあれるけがあるわしい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

filthy, dirty, impure, polluted

Từ thường gặp có chữ 汙

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.