AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贪汙腐化 (貪汙腐化) nghĩa là gì? tān wū fǔ huà

Từ tiếng Trung

贪汙腐化

phồn thể 貪汙腐化

tān wū fǔ huà · âm Hán Việt từng chữ: tham ô hủ hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham nhũng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tham nhũng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.