AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

污垢 (汙垢) nghĩa là gì? wū gòu

Từ tiếng Trung

污垢

phồn thể 汙垢

wū gòu · âm Hán Việt từng chữ: ô cáu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bụi bẩn
  2. vết bẩn
  3. dơ dáy

Cách đọc / nghĩa khác: 污垢 wū gòu — vết bẩn;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bụi bẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.