AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

榜首 nghĩa là gì? bǎng shǒu

Từ tiếng Trung

榜首

bǎng shǒu · âm Hán Việt từng chữ: bảng thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng đầu danh sách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đứng đầu danh sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.