石板 nghĩa là gì? shí bǎn
Từ tiếng Trung
石板
shí bǎn · âm Hán Việt từng chữ: thạch ván
Nghĩa tiếng Việt
- tấm đá
- đá lát
- đá phiến
Đọc theo tiếng Hàn
석판
seokpan
Tiếng Nhật
石板
せきばん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.