AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 撥 (bát)

撥

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 拨

Tiếng Trung (pinyin)

bō

Tiếng Hàn

발
bal

Tiếng Nhật

ハツ・バチ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はねる・おさめる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

move; dispel; distribute; plectrum, play stringed instrument

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.