AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调拨 (調撥) nghĩa là gì? diào bō

Từ tiếng Trung

调拨

phồn thể 調撥

diào bō · âm Hán Việt từng chữ: điều bát

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi (sản phẩm)
  2. phân bổ
  3. cấp (quỹ)
  4. điều phối (hàng hóa)

Cách đọc / nghĩa khác: 調撥 tiáo bō — gieo rắc mâu thuẫn;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.