调拨 (調撥) nghĩa là gì? diào bō
Từ tiếng Trung
调拨
phồn thể 調撥diào bō · âm Hán Việt từng chữ: điều bát
Nghĩa tiếng Việt
- gửi (sản phẩm)
- phân bổ
- cấp (quỹ)
- điều phối (hàng hóa)
Cách đọc / nghĩa khác: 調撥 tiáo bō — gieo rắc mâu thuẫn;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.