AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拨款 (撥款) nghĩa là gì? bō kuǎn

Từ tiếng Trung

拨款

phồn thể 撥款

bō kuǎn · âm Hán Việt từng chữ: bát khoản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân bổ kinh phí
  2. chuẩn chi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân bổ kinh phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.