Chữ 掠 (lướt)
掠
Tiếng Trung (pinyin)
lüè
Tiếng Hàn
략, 약
ryak, yak
Tiếng Nhật
リャク・リョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かすめる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
rob, ransack, plunder; pass by
Từ thường gặp có chữ 掠
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.