掠夺 (掠奪) nghĩa là gì? lüè duó
Từ tiếng Trung
掠夺
phồn thể 掠奪lüè duó · âm Hán Việt từng chữ: lướt đoạt
Nghĩa tiếng Việt
- cướp bóc
- cướp đoạt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
掠奪
りゃくだつ
Từng chữ
Xem “cướp bóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.