AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掳掠 (擄掠) nghĩa là gì? lǔ lüè

Từ tiếng Trung

掳掠

phồn thể 擄掠

lǔ lüè · âm Hán Việt từng chữ: lỗ lướt

Nghĩa tiếng Việt

  1. cướp bóc
  2. cướp phá
  3. (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cướp bóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.