抛物线 (拋物線) nghĩa là gì? pāo wù xiàn
Từ tiếng Trung
抛物线
phồn thể 拋物線pāo wù xiàn · âm Hán Việt từng chữ: phao vật tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- đường parabol
Đọc theo tiếng Hàn
포물선
pomulseon
Tiếng Nhật
抛物線
ほうぶつせん
Từng chữ
Xem “đường parabol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.