AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抛弃 (拋棄) nghĩa là gì? pāo qì

Từ tiếng Trung

抛弃

phồn thể 拋棄

pāo qì · âm Hán Việt từng chữ: phao bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. vứt bỏ
  3. từ chối
  4. chia tay (ai đó)

Đọc theo tiếng Hàn

포기
pogi

Tiếng Nhật

抛棄
ほうき

Từng chữ

Xem “từ bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.