AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

里弗赛德 (里弗賽德) nghĩa là gì? Lǐ fú sài dé

Từ tiếng Trung

里弗赛德

phồn thể 里弗賽德

Lǐ fú sài dé · âm Hán Việt từng chữ: lịa phất tái đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. Riverside

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Riverside” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.