AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方寸 nghĩa là gì? fāng cùn

Từ tiếng Trung

方寸

fāng cùn · âm Hán Việt từng chữ: phương thốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm)
  2. trái tim
  3. tâm trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

方寸
ほうすん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.