宫女 (宮女) nghĩa là gì? gōng nǚ
Từ tiếng Trung
宫女
phồn thể 宮女gōng nǚ · âm Hán Việt từng chữ: cung nữa
Nghĩa tiếng Việt
- thị nữ trong cung
Đọc theo tiếng Hàn
궁녀
gungnyeo
Tiếng Nhật
宮女
きゅうじょ
Từng chữ
Xem “thị nữ trong cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.