少女 nghĩa là gì? shào nǚ
Từ tiếng Trung
少女
shào nǚ · âm Hán Việt từng chữ: thiểu nữa
Nghĩa tiếng Việt
- cô gái
- thiếu nữ
Đọc theo tiếng Hàn
소녀
sonyeo
Tiếng Nhật
少女
しょうじょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.