口味 nghĩa là gì? kǒu wèi
Từ tiếng Trung
口味
kǒu wèi · âm Hán Việt từng chữ: khẩu vị
Nghĩa tiếng Việt
- sở thích của một người
- khẩu vị (trong ăn uống)
- hương vị
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
口味
こうみ
Từng chữ
Xem “sở thích của một người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.