AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

口味 nghĩa là gì? kǒu wèi

Từ tiếng Trung

口味

kǒu wèi · âm Hán Việt từng chữ: khẩu vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. sở thích của một người
  2. khẩu vị (trong ăn uống)
  3. hương vị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

口味
こうみ

Từng chữ

Xem “sở thích của một người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.