Âm Hán Việt “vi” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: vị (10) vĩ (9) vỉ (1)
为
wèi · 위
do, handle, govern, act; be
微
wēi · 미
small, prefix micro-, trifling
韦
wéi · 위
tanned leather; surname; simplified form
韋
wéi · 위
tanned leather; surname; Kangxi radical
违
wéi · 위
disobey, violate, defy; be apart from
違
wéi · 위
disobey, violate, defy; be apart from
苇
wěi
reed
葦
wěi · 위
reed
為
wèi · 위
do, handle, govern, act; be
帏
wéi
curtain that forms wall
幃
wéi · 위
curtain that forms wall
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.