AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 后 (hậu)

后

Âm Hán Việt

6 nét · phồn thể 後

Tiếng Trung (pinyin)

hòu

Tiếng Hàn

후
hu

Tiếng Nhật

コウ・ゴ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): きみ・きさき

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

queen, empress, sovereign; (simp. for 後) behind, rear, after

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.