后面 (後面) nghĩa là gì? hòu mian
Từ tiếng Trung
后面
phồn thể 後面hòu mian · âm Hán Việt từng chữ: hậu diện
Nghĩa tiếng Việt
- phía sau
- phía đuôi
- đoạn cuối
- đằng sau
- gần cuối
- ở phía sau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
後面
こうめん
Từng chữ
Xem “phía sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.