AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 匀 (quân)

匀

Âm Hán Việt

4 nét · phồn thể 勻

Tiếng Trung (pinyin)

yún

Tiếng Hàn

균, 윤
gyun, yun

Tiếng Nhật

イン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): すくない・ひとしい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

equal

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.