AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

均匀 (均勻) nghĩa là gì? jūn yún

Từ tiếng Trung

均匀

phồn thể 均勻

jūn yún · âm Hán Việt từng chữ: quân quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đều
  2. phân bổ đều
  3. đồng nhất
  4. cân đối (dáng, cơ thể, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.