AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摇匀 (搖勻) nghĩa là gì? yáo yún

Từ tiếng Trung

摇匀

phồn thể 搖勻

yáo yún · âm Hán Việt từng chữ: gieo quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. trộn đều bằng cách lắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trộn đều bằng cách lắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.