AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

儿童 (兒童) nghĩa là gì? ér tóng

Từ tiếng Trung

儿童

phồn thể 兒童

ér tóng · âm Hán Việt từng chữ: nhi đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ em

Đọc theo tiếng Hàn

아동
adong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trẻ em” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.