Từ tiếng Trung
事儿
phồn thể 事兒shì r · âm Hán Việt từng chữ: sự nhi
Nghĩa tiếng Việt
- công việc của một người
- kinh doanh
- vấn đề cần giải quyết
- (tiếng địa phương miền Bắc) (về người) đòi hỏi
- khó khăn
- rắc rối
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “công việc của một người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.