AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

中央

zhōng yāng · Hán Việt: trung ương

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung ương
  2. giữa
  3. trung tâm
  4. nhà cầm quyền trung ương (của một quốc gia)

Đọc theo tiếng Hàn

중앙
jungang

Tiếng Nhật

中央
ちゅうおう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trung ương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.