AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

集中

jí zhōng · Hán Việt: tập trung

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập trung
  2. tập hợp
  3. hợp nhất
  4. tập trung lại
  5. đặt cùng nhau

Đọc theo tiếng Hàn

집중
jipjung

Tiếng Nhật

集中
しゅうちゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tập trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.