Âm Hán Việt “tường” — 10 chữ
Cùng mặt chữ: tưởng (9) tương (9) tượng (4) tướng (2) tuông (2) tuồng (1)
墙
qiáng · 장
wall
牆
qiáng · 장
wall
详
xiáng · 상
detailed, complete, thorough
詳
xiáng · 상
detailed, complete, thorough
祥
xiáng · 상
good luck, good omen; happiness
翔
xiáng · 상
soar, glide, hover; detailed
樯
qiáng · 장
mast, yard-arm, boom
檣
qiáng · 장
mast, yard-arm, boom
戕
qiāng · 장
kill, slay; wound, injure, hurt
墻
qiáng · 장
wall
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.