AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 戕 (tường)

戕

Âm Hán Việt

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

qiāng

Tiếng Hàn

장
jang

Tiếng Nhật

ショウ・ゾウ・サン・ソウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ころす

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

kill, slay; wound, injure, hurt

Từ thường gặp có chữ 戕

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.